HSCODE
Kính chống tia laser thường được phân loại theo mã HS là 9004.90.50 (Kính bảo hộ) hoặc 3926.90.42 (nếu là dạng mặt nạ/kính bảo hộ chuyên dụng làm từ nhựa dùng trong hàn và công việc tương tự).
Chi tiết các mã HS liên quan
• 9004.90.50: Áp dụng chung cho các loại kính bảo hộ bảo vệ mắt nói chung (không có chức năng chỉnh thị lực), thuộc nhóm 9004 (Kính đeo, kính bảo hộ và các loại tương tự, kính thuốc, kính bảo vệ mắt hoặc loại khác).
• 3926.90.42: Áp dụng cho các loại mặt nạ hoặc tấm kính bảo hộ đặc thù chế tạo từ chất liệu nhựa dùng khi hàn hoặc công việc tương đương.
DISPOSABLE PVC GLOVES
HS Code:392620
NITRILE GLOVES
HS Code:401519
KN95 MASK
HS Code:630790
ANTI-DUST MASK
HS Code:630790
DUST FILTER COVER
HS Code:392690
ORGANIC ACIDIC GAS FILTER CARTRIDGE
HS Code:902000
ORGANIC MULTI-GAS FILTER CARTRIDGE
HS Code:902000
TRANSPARENT MASK
HS Code:392620
GAS MASK(NOT FILTER)
HS Code:902000
STAINLESS STEEL CUT-RESISTANT GLOVES
HS Code:73269
CRUSHED ACID-ALKALI RESISTANT GLOVES
HS Code:401519
ANTI-NOISE EARMUFFS
HS Code:392690
ANTI-FOG CLEAR MASK
HS Code:392620
SUB-MICRO-FIBER WIPER
HS Code:630710
RAINCOAT
HS Code:620140
FOOT-OPERATED COMBINED EYEWASH STATION
HS Code:732490
CUT-RESISTANT GLOVES
HS Code:621600
PU-COATED PALM GLOVES
HS Code:401519
RUBBER GLOVES
HS Code:401519