安美尚A8530滤毒盒

Thương hiệu: AMS Mã sản phẩm: Đang cập nhật
266.850₫

Phin lọc khí hữu cơ và axit A8530 AMS sử dụng than hoạt tính tẩm kiềm cao cấp, bảo vệ toàn diện khỏi hơi nước, khí hữu cơ và các loại khí axit đặc thù gồm HCl, SO2, HF, Acid Acetic, NaOH và HNO3. Sản phẩm thiết kế sẵn sàng sử dụng ngay khi bóc vỏ, chuyên dùng trong môi trường khắc nghiệt như sản xuất muối vô cơ, tinh luyện kim loại, tẩy gỉ thép trước mạ hoặc hàn, sản xuất nhựa PVC, vệ sinh bề mặt kim loại, tẩy trắng giấy và vải, xử lý khí thải công nghiệp, khắc thủy tinh và sản xuất hợp chất flo. Đây là thiết bị bảo hộ thiết yếu cho các ngành nghề nặng như phun sơn, pha sơn, in ấn và xi mạ.

Gọi đặt mua 0968.000.417 (7:30 - 22:00)

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Chính sách cho đại lý
    Chính sách cho đại lý
  • Giảm 5% khi thanh toán online
    Giảm 5% khi thanh toán online
  • Cam kết chính hãng
    Cam kết chính hãng
Mô tả sản phẩm

AMS A8530 Multi-Gas and Vapor Cartridge (hoặc AMS A8530 Organic Vapor and Acid Gas Respirator Cartridge)

按照国家标准 GB 2890-2022《呼吸防护 自吸过滤式防毒面具》 第 6.22 条及相关表格规定,过滤件的防护时间根据类型和级别进行划分,您提及的 A型 1 级防护时间最小值为 ≥60min,E型 1 级防护时间最小值为 ≥25min。防护时间具体要求A型 1 级过滤件(防护有机气体或蒸气):防护时间 ≥60分钟。E型 1 级过滤件(防护二氧化硫等酸性气体):防护时间 ≥25分钟。多功能过滤件:若同时具备多类防护(如 A1E1 型复合滤毒盒),则每种气体的独立测试防护时间均需分别达到各自级别对应的最低标准(即 A 部分达到 ≥ 60 分钟、E 部分达到 ≥ 25 分钟)。标准要点分级规则:新标准将过滤件防护时间按从低到高分为 1 级、2 级、3 级,取消了旧标准中的 4 级分类。测试方法:试验需严格按照标准附录规定的气体浓度、流量以及温湿度环境在专用检测台上进行。

E型 1 级过滤件(用于防护二氧化硫等酸性气体)是在特定的实验室测试台上,通过通入规定浓度和流速的二氧化硫测试气体来进行穿透时间和防护性能测定的。 [1, 2]
按照中国国家标准 GB 2890-2022《呼吸防护 自吸过滤式防毒面具》(或国际同类标准如 EN 14387),其具体的实验室环境与参数要求如下:
测试环境与参数
测试介质:二氧化硫(SO2)气体
测试浓度:2.7mg/L(约合 1000mL/m3 或 1000ppm)
最低防护时间:不低于 25分钟(即在上述恒定污染浓度气流下,持续通气至少 25 分钟不发生超标穿透)
气体穿透限定值(判定终点):5mL/m3(当过滤件出口侧测得二氧化硫浓度达到该限定值时,即记录为达到防护时间)
温湿度与气流:实验室通常在标准常温、规定相对湿度以及标准机械呼吸/抽气流量(如模拟人呼吸的恒定混合气流)条件下进行动态吸附测试。
如果你需要了解更多关于防毒面具级别(如1级、2级、3级)的区别,或者不同类型滤毒罐的颜色与气体对应关系,请告诉我!
Chính sách bảo hành
Chính sách đổi trả
Nội dung đang được cập nhật

Hỏi đáp - Bình luận

Sản phẩm cùng phân khúc

Sản phẩm đã xem