Dưới đây là bảng dịch các thuật ngữ trong hình từ tiếng Trung sang tiếng Anh và tiếng Việt:
| STT |
Tiếng Trung (Gốc) |
Tiếng Anh (English) |
Tiếng Việt |
| 1 |
产品名称 |
Product Name |
Tên sản phẩm |
| 2 |
4NA |
4NA / Tetrasodium EDTA |
4NA (Tetrasodium EDTA) |
| 3 |
HPMC |
HPMC (Hydroxypropyl Methylcellulose) |
HPMC (Chất tạo đặc/giữ ẩm) |
| 4 |
SLES |
SLES (Sodium Laureth Sulfate) |
SLES (Chất hoạt động bề mặt) |
| 5 |
SLS |
SLS (Sodium Lauryl Sulfate) |
SLS (Chất tạo bọt/làm sạch) |
| 6 |
CAB |
CAB (Cocamidopropyl Betaine) |
CAB (Chất hoạt động bề mặt gốc dừa) |
| 7 |
Bicar (Baking Soda) |
Baking Soda (Sodium Bicarbonate) |
Baking Soda (Natri bicarbonate) |
| 8 |
柠檬酸 |
Citric Acid |
Axit chanh (Acid Citric) |
| 9 |
卡松 |
Kathon / Preservative |
Chất bảo quản Kathon |
| 10 |
洗衣液香精 |
Laundry Detergent Fragrance |
Hương liệu nước giặt |
| 11 |
色素 |
Pigment / Colorant |
Phẩm màu / Chất tạo màu |
| 12 |
盐 |
Salt (Sodium Chloride) |
Muối (Natri clorua) |
| 13 |
LAS(磺酸) |
LAS (Linear Alkylbenzene Sulfonic Acid) |
LAS / Axit sulfonic |
| 14 |
EDTA -2Na |
EDTA-2Na (Disodium EDTA) |
EDTA-2Na |
| 15 |
HCL |
HCl (Hydrochloric Acid) |
Axit clohydric (HCl) |
| 16 |
BEROL1250(VARONIC) |
Berol 1250 (Varonic) |
Berol 1250 (Varonic) |
| 17 |
AROMOX MCD-W |
Aromox MCD-W |
Aromox MCD-W (Chất hoạt động bề mặt) |
| 18 |
洁厕灵香精 |
Toilet Cleaner Fragrance |
Hương liệu nước tẩy bồn cầu |
| 19 |
AEO-9 |
AEO-9 (Alcohol Ethoxylate) |
AEO-9 |
| 20 |
6501(CDEA) |
CDEA (Cocamide DEA) |
CDEA (6501 - Chất tạo bọt/ổn định bọt) |
| 21 |
LASP |
LASP |
LASP |
| 22 |
LAO-30 |
LAO-30 (Lauryl Amine Oxide) |
LAO-30 |