bảng danh sách chất tẩy rửa vê sinh tiếng trung tiếng anh
Nguyễn Hồng Thái
Thứ Hai,
24/08/2026
4 phút đọc
Nội dung bài viết
Dưới đây là bảng dịch các thuật ngữ trong hình từ tiếng Trung sang tiếng Anh và tiếng Việt:
| STT | Tiếng Trung (Gốc) | Tiếng Anh (English) | Tiếng Việt |
| 1 | 产品名称 | Product Name | Tên sản phẩm |
| 2 | 4NA | 4NA / Tetrasodium EDTA | 4NA (Tetrasodium EDTA) |
| 3 | HPMC | HPMC (Hydroxypropyl Methylcellulose) | HPMC (Chất tạo đặc/giữ ẩm) |
| 4 | SLES | SLES (Sodium Laureth Sulfate) | SLES (Chất hoạt động bề mặt) |
| 5 | SLS | SLS (Sodium Lauryl Sulfate) | SLS (Chất tạo bọt/làm sạch) |
| 6 | CAB | CAB (Cocamidopropyl Betaine) | CAB (Chất hoạt động bề mặt gốc dừa) |
| 7 | Bicar (Baking Soda) | Baking Soda (Sodium Bicarbonate) | Baking Soda (Natri bicarbonate) |
| 8 | 柠檬酸 | Citric Acid | Axit chanh (Acid Citric) |
| 9 | 卡松 | Kathon / Preservative | Chất bảo quản Kathon |
| 10 | 洗衣液香精 | Laundry Detergent Fragrance | Hương liệu nước giặt |
| 11 | 色素 | Pigment / Colorant | Phẩm màu / Chất tạo màu |
| 12 | 盐 | Salt (Sodium Chloride) | Muối (Natri clorua) |
| 13 | LAS(磺酸) | LAS (Linear Alkylbenzene Sulfonic Acid) | LAS / Axit sulfonic |
| 14 | EDTA -2Na | EDTA-2Na (Disodium EDTA) | EDTA-2Na |
| 15 | HCL | HCl (Hydrochloric Acid) | Axit clohydric (HCl) |
| 16 | BEROL1250(VARONIC) | Berol 1250 (Varonic) | Berol 1250 (Varonic) |
| 17 | AROMOX MCD-W | Aromox MCD-W | Aromox MCD-W (Chất hoạt động bề mặt) |
| 18 | 洁厕灵香精 | Toilet Cleaner Fragrance | Hương liệu nước tẩy bồn cầu |
| 19 | AEO-9 | AEO-9 (Alcohol Ethoxylate) | AEO-9 |
| 20 | 6501(CDEA) | CDEA (Cocamide DEA) | CDEA (6501 - Chất tạo bọt/ổn định bọt) |
| 21 | LASP | LASP | LASP |
| 22 | LAO-30 | LAO-30 (Lauryl Amine Oxide) | LAO-30 |