| 1 |
Metan ($CH_4$) - Khí nhiên liệu, luyện kim |
Methane |
甲烷 |
Jiǎwán |
| 2 |
Etan ($C_2H_6$) - Tổng hợp hóa chất |
Ethane |
乙烷 |
Yǐwán |
| 3 |
Propan ($C_3H_8$) - Nhiên liệu hàn cắt, gia nhiệt |
Propane |
丙烷 |
Bǐngwán |
| 4 |
N-Butan ($C_4H_{10}$) - Nhiên liệu, dung môi đẩy |
n-Butane |
正丁烷 |
Zhèng dīngwán |
| 5 |
Isobutan ($C_4H_{10}$) - Khí đẩy bình xịt (phun sơn/thuốc) |
Isobutane |
异丁烷 |
Yì dīngwán |
| 6 |
Axetylen ($C_2H_2$) - Khí hàn cắt kim loại |
Acetylene |
乙炔 |
Yǐquē |
| 7 |
Etylen ($C_2H_4$) - Tổng hợp hữu cơ |
Ethylene |
乙烯 |
Yǐxī |
| 8 |
Propylen ($C_3H_6$) - Nguyên liệu hóa chất |
Propylene |
丙烯 |
Bǐngxī |
| 9 |
1,3-Butadien ($C_4H_6$) - Sản xuất cao su |
1,3-Butadiene |
1,3-丁二烯 |
1,3-Dīng èr xī |
| 10 |
Vinyl Clorua ($C_2H_3Cl$) - Sản xuất nhựa PVC |
Vinyl Chloride Monomer (VCM) |
氯乙烯 |
Lǜ yǐxī |
| 11 |
Metyl clorua ($CH_3Cl$) - Chất tạo lạnh, dung môi |
Chloromethane / Methyl Chloride |
氯甲烷 |
Lǜ jiǎwán |
| 12 |
Điclometan ($CH_2Cl_2$) - Khí/dung môi tẩy sơn |
Dichloromethane (Methylene Chloride) |
二氯甲烷 |
Èr lǜ jiǎwán |
| 13 |
Trichlorometan ($CHCl_3$) - Dung môi hữu cơ |
Chloroform / Trichloromethane |
三氯甲烷 (氯仿) |
Sān lǜ jiǎwán (Lǜfǎng) |
| 14 |
Cacbon tetraclorua ($CCl_4$) - Dung môi cũ (hạn chế dùng) |
Carbon Tetrachloride |
四氯化碳 |
Sì lǜ huà tàn |
| 15 |
Etyl clorua ($C_2H_5Cl$) - Chất tạo lạnh, tổng hợp |
Chloroethane / Ethyl Chloride |
氯乙烷 |
Lǜ yǐwán |
| 16 |
Formaldehyt / Formalin dạng khí ($HCHO$) |
Formaldehyde (Gas) |
甲醛 |
Jiǎquán |
| 17 |
Acetaldehyt ($CH_3CHO$) - Tổng hợp hóa chất |
Acetaldehyde |
乙醛 |
Yǐquán |
| 18 |
Etylen Oxit ($C_2H_4O$) - Khử trùng, tổng hợp |
Ethylene Oxide (EO) |
环氧乙烷 |
Huányǎng yǐwán |
| 19 |
Dimethyl ete / DME ($CH_3OCH_3$) - Khí đẩy bình xịt sơn/thuốc |
Dimethyl Ether (DME) |
二甲醚 |
Èr jiǎmí |
| 20 |
Metyl mercaptan ($CH_4S$) - Chất tạo mùi cảnh báo rò rỉ |
Methanethiol / Methyl Mercaptan |
甲硫醇 |
Jiǎ liúchún |
| 21 |
Axeton dạng hơi ($C_3H_6O$) - Dung môi bay hơi in ấn |
Acetone Vapor |
丙酮蒸气 |
Bǐngtóng zhēngqì |
| 22 |
Isopren ($C_5H_8$) - Tổng hợp cao su, dung môi |
Isoprene |
异戊二烯 |
Yì wù èr xī |
| 23 |
Clorobenzen ($C_6H_5Cl$) - Dung môi, trung gian hóa chất |
Chlorobenzene |
氯苯 |
Lǜběn |
| 24 |
Vinyl Axetat ($C_4H_6O_2$) - Sản xuất keo dán, sơn |
Vinyl Acetate Monomer (VAM) |
醋酸乙烯酯 |
Cùsuān yǐxī zhǐ |
| 25 |
Acrylonitrile ($C_3H_3N$) - Sản xuất sợi tổng hợp, nhựa |
Acrylonitrile |
丙烯腈 |
Bǐngxī jīng |