55 quốc gia và vùng lãnh thổ nào miễn thị thực cho Việt Nam?

55 quốc gia và vùng lãnh thổ nào miễn thị thực cho Việt Nam?

Nguyễn Hồng Thái
Chủ Nhật, 21/01/2024 1 phút đọc
Nội dung bài viết

Cụ thể, các điểm đến miễn thị thực cho công dân Việt Nam gồm các nước Đông Nam Á: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Timor-Leste*.

Châu Á: Kazahkstan, Kyrgyzstan,  Maldives*, Nepal*,  Sri Lanka**, Đài Loan (Trung Quốc)**, Tajikistan*.

Khu vực Trung Đông: Iran*, Kuwait*, Oman.

Châu Đại Dương: Quần đảo Cook, Đảo Marshall*, Quần đảo Puala*, Micronesia, Niue, Samoa*, Tuvalu*.

Châu Mỹ: Bolivia*, Chile, Ecuador, Panama, Suriname.

Khu vực Caribê: Barbados, Dominica, Haiti, St. Lucia*, St. Vincent và Grenadines.

Châu Phi: Burundi*, Cape Verde*, Quần đảo Comoro*, Djibouti*, Guiné-Bissau*, Madagascar*, Malawi*, Mauritania*, Mauritius*, Mozambique*, Namibia*, Rwanda*, Seychelles*, Sierra Leone*, Somalia*, Tanzania*, Togo*, Zambia*.

(* là những điểm đến cấp thị thực tại cửa khẩu và ** làm thủ tục thị thực điện tử).

Trong khu vực Đông Nam Á, hộ chiếu Singapore "quyền lực" nhất thế giới theo chỉ số Henley Passport Index 2023 khi công dân nước này có thể đến 193 điểm đến (quốc gia/vùng lãnh thổ) trong số 227 điểm đến trên khắp thế giới nhưng không cần thị thực. Trong thập kỷ qua, công dân Singapore đã có thêm 25 điểm đến mới được miễn thị thực.

Hộ chiếu Malaysia xếp vị trí 11 với 180 điểm đến miễn thị thực; Brunei thứ 20 (166); Thái Lan thứ 64 (79); Indonesia thứ 69 (73); Philippines thứ 74 (66)…

Trong 5 năm liền, Nhật Bản đã giữ vị trí số 1 trong Chỉ số hộ chiếu Henley - chỉ số đo lường quyền tự do đi lại toàn cầu về mức độ miễn thị thực mà công dân được hưởng. Tuy nhiên, vào mùa hè năm 2023, Nhật Bản đã bị tụt xuống vị trí thứ ba.

Henley Passport Index dựa trên dữ liệu từ Hiệp hội Vận tải hàng không Quốc tế (IATA) và xếp hạng 199 hộ chiếu trên toàn thế giới. Chỉ số được cập nhật theo thời gian thực trong suốt cả năm và khi các thay đổi về chính sách thị thực có hiệu lực.

Viết bình luận của bạn
KN95 Dust Mask have standard for TCVN Vietnam, EN149 EU European, GB2626 china standard

KN95 Dust Mask have standard for TCVN Vietnam, EN149 EU European, GB2626 china standard

Thứ Ba, 10/02/2026 3 phút đọc

KN95 Dust Mask is a protective mask that complies with the KN95 level specified in China’s national standard GB2626-2019. It is mainly used to filter non-oily... Đọc tiếp

折叠防尘口罩(KN95 带阀)越南TCVN, EN149, GB2626

折叠防尘口罩(KN95 带阀)越南TCVN, EN149, GB2626

Thứ Ba, 10/02/2026 1 phút đọc

防尘口罩KN95是一种符合中国国家标准GB2626-2019中KN95级别的防护口罩,主要用于过滤空气中的非油性颗粒物,如粉尘、烟尘、微生物等,其过滤效率达到95%以上,能有效保护佩戴者的呼吸系统健康。‌上述提到的商品,可以点击下方了解更多的商品参数。‌     技术原理与过滤机制 KN95口罩的核心在于其多层过滤结构,通常包括外层无纺布、中层静电熔喷布和内层亲肤无纺布。外层无纺布主要起到防飞沫、防大颗粒物的作用;中层静电熔喷布是关键过滤层,通过静电吸附原理捕获微小颗粒物,如PM2.5、病毒载体等;内层无纺布则提供舒适性,减少皮肤刺激。这种多层设计结合了机械过滤与静电吸附,实现了高效过滤与低呼吸阻力的平衡。   应用场景与行业需求 KN95口罩广泛应用于多个领域,尤其在需要高浓度粉尘或有害颗粒物防护的场景中表现突出。例如,在石油化工行业,工人可能接触有毒化学物质或粉尘;在消防领域,救援人员需应对烟雾和有害气体;在建筑工地,施工人员常面临混凝土粉尘和金属颗粒的威胁。此外,KN95口罩也是医疗、制药、食品加工等行业的标准防护装备,用于防止交叉感染或产品污染。   行业标准与认证要求 根据中国国家标准GB2626-2019,KN95口罩需通过多项严格测试,包括过滤效率、呼吸阻力、泄漏率、佩戴舒适性等。其中,过滤效率测试需在0.3微米颗粒物下达到95%以上;呼吸阻力测试要求吸气阻力不超过350帕斯卡,呼气阻力不超过250帕斯卡。   此外,口罩需通过泄漏率测试,确保与面部贴合紧密,减少漏气风险。符合这些标准的口罩才会被授予KN95认证,消费者可通过包装上的标识或检测报告验证产品合规性。 选购与使用注意事项 ‌认证标识‌:选择包装上明确标注“GB2626-2019 KN95”的产品,避免购买无认证或假冒伪劣口罩。‌贴合度测试‌:佩戴前需调整鼻夹和头带,确保口罩与面部紧密贴合,无漏气现象。可通过双手轻压口罩边缘,检查是否漏气。 ‌   更换周期‌:KN95口罩为一次性使用产品,建议根据使用环境污染程度,每4-8小时更换一次。若口罩潮湿、变形或呼吸阻力明显增加,需立即更换。 ‌存储条件‌:未使用的口罩应存放在干燥、通风处,避免阳光直射和高温环境,以防材料老化。   配套设备与扩展应用 在极端污染或高风险环境中,KN95口罩可与护目镜、防护服等设备配合使用,提供全面防护。例如,在疫情期间,医护人员常将KN95口罩与医用外科口罩叠加使用,以增强防护效果。此外,部分KN95口罩设计有呼吸阀,可降低呼气阻力,提高长时间佩戴的舒适性,但需注意,呼吸阀口罩不适用于需要严格双向防护的场景,如医疗隔离区。 ‌   现在店内有这类商品,我们的防尘口罩KN95符合国标,配备呼吸阀,更换滤料方便,用途广泛,包装为箱装,发货快,欢迎联系我们获取更多信息。 Đọc tiếp

Khẩu trang chống bụi KN95 đạt các tiêu chuẩn TCVN, EN149, GB2626

Khẩu trang chống bụi KN95 đạt các tiêu chuẩn TCVN, EN149, GB2626

Thứ Ba, 10/02/2026 5 phút đọc

Khẩu trang chống bụi KN95 là loại khẩu trang bảo hộ đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB2626-2019 ở cấp độ KN95, chủ yếu... Đọc tiếp

Nội dung bài viết